Listening
1)
1 67 King’s
2 north
3 Sutcliffe
4 automatic
5 day
6 weather
7 licence/ license
8 50
9 30
10 notebook/ diary
2)
1. A
2. C
3. A
4. B
5. C
3)
15 D 16 A 17 B 18 B 19 D 20 C
Audioscript
Interviewer: Matthew and Tracy, thank you for taking part in
our series of discussions on journalism and the news. In
particular, I’m interested in what you have to say about
how news consumers, whether they watch TV or read
newspapers, recognise if they’re being presented with
facts or a journalist’s opinion. Matthew?
Matthew: That’s a very good question and, actually, I think
it’s often hard for the average news consumer to know
what’s fact and what’s opinion. As journalism students,
we’ve spent quite a bit of our course, a whole module, on
this area. In the first part of the module, we looked at how
the news is changing – people get soundbites, just quick
headlines online, if you like. And, of course, increasingly,
people use their phones while they’re travelling or waiting
for something, as a way to keep in touch with the news at
any time. But, unless they know and understand what has led up to an
event, telling fact from fiction in the news is a challenge for them.
However, on the positive side, many people get their news
from several different media and that means they have a
greater chance of getting a balanced view.
Interviewer: Now, I understand you put together a
questionnaire to ask people if they were aware of when
they were getting facts and when they were getting
opinions from the news. Tell us about that, Tracy.
Tracy: Well, it was a very useful exercise because we had
to really think about what we understood by the word fact
ourselves first! Anyway, we drafted our questionnaire and
tried it out on some other students on our course. We
realised that asking open questions was problematic
because the answers were so long, so we abandoned
those and stuck to multiple-choice questions. And even then, I cut those
from four choices to three to make the whole thing more
manageable.
Interviewer: And I see your findings showed that most people
were not that sure whether they were reading facts or
opinions.
Matthew: No, so then we had to find an article that was a
good example, I mean where it was clear whether it was
giving facts or opinions. And, we read about a dozen
before we found a really good one. I read one about the
railways and even within one sentence there was a
mixture of fact and opinion.
Tracy: Yes, it was puzzling, just like the one on class sizes.
But one I read on plastic in the oceans was obviously factual because it gave
statistics.
Matthew: And said where those data came from. I loved the one about
football too, but it wasn’t that well written.
Tracy: And, despite its enthusiasm, it actually said very little.
Interviewer: So, what did you do next on your module?
Matthew: We had to write a factual article. I always feel apprehensive about
doing that. I got some quite negative feedback from my tutor
for the first one I wrote, even though my peers thought I’d
researched it thoroughly. I’m getting better at it with each
one I write, but I still wake up at night concerned that I might not have
checked everything carefully enough and there’s some error somewhere.
That can easily happen and OK, readers probably won’t
get hold of the wrong end of the stick because of that, but
it’s just not professional.
Tracy: But can I just say something about photos and
video? I think that lots of people mistrust photos now
because it’s so easy to manipulate them. So a photo in a
newspaper doesn’t always support or enhance what a
journalist has written. Video seems to be what most people favour
when there’s a choice between the two. The extent to which news
has visuals depends largely on the type of publication or
news channel.
Interviewer: Do you think there’s more scope for
developing your own style when you write opinion articles rather than
factual ones?
Matthew: Definitely, I love that. I’m quite a chatty sort of person and I
like it when I can write an article that stems from a
conversation I’ve had or even sometimes just overheard.
The reason I admire the author Brenda McGovern is her
ability to make conversation sound so real. I heard her
speak recently at a book fair and she was tremendous. You
can’t always write in a chatty style, though, because if the subject’s something
quite serious, you have to adapt so that the language is appropriate.
Interviewer: Well, thank you both …
B. Lexico:
Câu 26:
Đáp án: A. immemorial
Cụm từ cố định: Since time immemorial (từ xa xưa, từ ngàn đời).
Loại trừ:
o B. "Immemorable" (không thể nhớ) → Sai ngữ cảnh.
o C. "Immortal" (bất tử) → Không liên quan.
o D. "Innumerable" (vô số) → Không dùng với "time".
Câu 27:
Đáp án: A. bearings
Thành ngữ: Lose one’s bearings (mất phương hướng).
Loại trừ:
o B. "Rag" (giẻ rách) → Vô nghĩa.
o C. "Heart" (trái tim) → Lose heart = nản lòng, không phù hợp.
o D. "Marbles" (viên bi) → Lose one’s marbles = mất trí.
Câu 29:
Đáp án: D. unveil
Nghĩa: Unveil = công bố, tiết lộ (công nghệ mới).
Loại trừ:
o A. "Underwrite" (bảo lãnh tài chính).
o B. "Undervalue" (đánh giá thấp).
o C. "Undress" (cởi quần áo) → Gây cười!
Câu 31:
Đáp án: B. would have loved to have observed
Cấu trúc: *Would have loved to have + V3* → Diễn tả ước muốn không thể
thực hiện trong quá khứ.
Tại sao đúng? Các nhà khoa học muốn tham gia lễ Ramadan nhưng đã
không thể vì bận nghiên cứu.
Loại trừ:
o A. "Commemorate" (tưởng niệm) → Ramadan là lễ observance (tuân thủ),
không phải tưởng niệm.
o C. "Organised" (tổ chức) → Không hợp lý.
o D. "Would sooner" = thà làm gì → Sai ngữ cảnh.
Câu 32:
Đáp án: A. wet behind the ears
Thành ngữ: Wet behind the ears = thiếu kinh nghiệm (như trẻ con chưa ráo
sữa).
Loại trừ:
o B. "Feeling your ears burning" = cảm thấy ngượng khi bị nói đến.
o C. "Ringing in your ears" = ù tai.
o D. "Keeping your ears open" = lắng nghe.
Câu 35:
Đáp án: B. made off
Cụm động từ: Make off = vội vã bỏ chạy (sau khi trộm cắp).
Loại trừ:
o A. "Put through" = kết nối điện thoại.
o C. "Rolled over" = lăn qua.
o D. "Carried away" = mang đi (không có nghĩa trốn thoát).
Câu 38:
Đáp án: C. shred
Cụm từ: Not a shred of evidence = không một chút bằng chứng nào.
Loại trừ:
o A. "Drop" (giọt) → Dùng cho chất lỏng.
o B. "Grain" (hạt) → A grain of truth (một chút sự thật).
o D. "Strain" (căng thẳng).
Câu 40:
Đáp án: D. sucking up to
Nghĩa: Suck up to = nịnh bợ, xu nịnh.
Loại trừ:
o A. "Crying out for" = kêu gọi.
o B. "Making up for" = bù đắp.
o C. "Pinning down to" = xác định.
Câu 41:
Đáp án: A. screeched
Nghĩa: Screech = tiếng rít (lốp xe khi quay nhanh).
Loại trừ:
o B. "Squeaked" (tiếng cót két nhẹ).
o C. "Squished" (tiếng bẹp).
o D. "Sputtered" (tiếng nổ lách tách).
Câu 42:
Đáp án: B. congenital
Nghĩa: Congenital liar = kẻ nói dối bẩm sinh.
Loại trừ:
o A. "Physical" (thể chất).
o C. "Naïve" (ngây thơ) → Mâu thuẫn với ngữ cảnh.
o D. "Abnormal" (bất thường) → Không đặc hiệu.
Câu 44:
Đáp án: C. pancake
Thành ngữ: As flat as a pancake = phẳng như bánh kếp.
Loại trừ:
o A. "Stick" (que củi) → As straight as a stick.
o B. "Coin" (đồng xu) → As flat as a coin (ít dùng).
o D. "Feather" (lông vũ) → As light as a feather.
Câu 46:
Đáp án: B. breach
Cụm từ: Breach of confidence = vi phạm sự tin tưởng.
Loại trừ:
o A. "Damage" (thiệt hại) → Không đi với "confidence".
o C. "Crash" (va chạm).
o D. "Fracture" (gãy xương).
Câu 47:
Đáp án: A. quantity
Cụm từ: An unknown quantity = người/vật chưa rõ năng lực.
Loại trừ:
o B. "Quality" (chất lượng) → Nghĩa ngược lại.
o C. "Quandary" (tình thế khó xử).
o D. "Qualification" (bằng cấp).
Câu 48:
Đáp án: C. whirlwind
Thành ngữ: Whirlwind romance = tình yêu sét đánh.
Loại trừ:
o A/B/D. "Typhoon/hurricane/cyclone" (bão) → Không dùng cho tình yêu.
Câu 49:
Đáp án: C. by the same token
Nghĩa: By the same token = tương tự như vậy.
Loại trừ:
o A. "Over and above" = hơn nữa.
o B. "On the side" = làm thêm.
o D. "For good measure" = thêm vào.
Câu 50:
Đáp án: C. carve
Cụm từ: Carve a niche = tạo dựng chỗ đứng.
Loại trừ:
o A. "Etch" (khắc axit).
o B. "Incise" (rạch).
o D. "Lacerate" (làm rách).
Câu 51:
Đáp án: A. exuded
Nghĩa: Exude charm = toát lên sự quyến rũ.
Loại trừ:
o B. "Excluded" (loại trừ).
o C. "Expunged" (xóa bỏ).
o D. "Extricated" (giải thoát).
Câu 53:
Đáp án: D. balance
Thành ngữ: Throw off balance = làm mất thăng bằng (nghĩa bóng: gây sốc).
Loại trừ:
o A. "Composure" (bình tĩnh) → Lose composure.
o B. "Disarray" (hỗn loạn) → In disarray.
o C. "Stability" (ổn định) → Không đi với "throw off".
Câu 54:
Đáp án: B. shirking
Nghĩa: Shirk one’s duties = trốn tránh trách nhiệm.
Loại trừ:
o A/C/D. "Evading/ducking/dodging" + danh từ chỉ vật (e.g., questions), không
dùng với "duties".
Câu 55:
Đáp án: B. good stead
Thành ngữ: Stand someone in good stead = có ích cho tương lai.
Loại trừ:
o A. "Good grounding" (nền tảng tốt) → Không đi với "stand".
o C. "Precedent" (tiền lệ).
o D. "Stable footing" (vị trí vững chắc).
Câu 66:
Đáp án: D. prove
Giải thích:
o "Prove to be" = tỏ ra là, chứng minh là (phù hợp với ngữ cảnh "vấn đề đáng
lo ngại").
o Loại trừ:
A. "Present" (trình bày) → Thiếu giới từ "as" nếu dùng nghĩa "xuất hiện như".
B. "Entail" (đòi hỏi) → Thường đi với danh từ (e.g., "entail consequences").
C. "Realize" (nhận ra) → Không đi với "to be".
Câu 67:
Đáp án: A. up
Cụm động từ: Conjure up = gợi lên (hình ảnh/ký ức).
Loại trừ:
o B/C/D. "Conjure about/off/out" → Không tồn tại trong tiếng Anh.
Câu 68:
Đáp án: C. function
Giải thích:
o "Function without sleep" = hoạt động mà không cần ngủ (đúng nghĩa sinh
học).
o Loại trừ:
A. "Operate" (vận hành) → Thường dùng cho máy móc.
B. "Progress" (tiến triển) → Không phù hợp.
D. "Perform" (biểu diễn) → Thiếu trang trọng.
Câu 69:
Đáp án: D. substantiate
Giải thích:
o "Substantiate this assumption" = chứng minh giả định này (do thiếu bằng
chứng).
o Loại trừ:
A. "Proclaim" (tuyên bố) → Không liên quan đến bằng chứng.
B. "Endure" (chịu đựng) → Sai nghĩa.
C. "Invalidate" (bác bỏ) → Ngược nghĩa với ngữ cảnh.
Câu 70:
Đáp án: B. restore
Giải thích:
o "Restore the brain to its proper activity" = khôi phục hoạt động bình thường
của não.
o Loại trừ:
A. "Recuperate" (hồi phục) → Thường dùng cho sức khỏe cá nhân (e.g.,
"recuperate after illness").
C. "Revive" (hồi sinh) → Thường dùng cho người/vật đã "chết".
D. "Revamp" (đại tu) → Dùng cho hệ thống/dự án.
Câu 71:
Đáp án: D. compel
Giải thích:
o "Compel someone to do something" = ép buộc (do mệt mỏi, nhiều người
phải dùng thuốc).
o Loại trừ:
A. "Exert" (gắng sức) → "Exert influence" mới đúng.
B. "Seduce" (dụ dỗ) → Mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp.
C. "Reinforce" (củng cố) → Sai ngữ cảnh.
Câu 72:
Đáp án: A. inducing
Giải thích:
o "Sleep-inducing tablets" = thuốc gây ngủ (đúng thuật ngữ y khoa).
o Loại trừ:
B. "Instigating" (xúi giục) → Dùng cho hành động tiêu cực (e.g., instigating a
riot).
C. "Amending" (sửa đổi) → Không liên quan.
D. "Provoking" (khiêu khích) → Sai nghĩa.
Câu 73:
Đáp án: C. besets
Giải thích:
o "Beset" = ảnh hưởng tiêu cực (thường dùng cho vấn đề như stress, lo âu).
o Loại trừ:
A. "Betrays" (phản bội) → Sai nghĩa.
B. "Bemoans" (than phiền) → Thường dùng cho người (e.g., "bemoan one’s
fate").
D. "Bestows" (ban tặng) → Mang nghĩa tích cực.
Câu 74:
Đáp án: A. engendered
Giải thích:
o "Engendered by" = được gây ra bởi (phù hợp với nguyên nhân như
overworking).
o Loại trừ:
B. "Applied" (áp dụng) → Thiếu logic.
C. "Instigated" (xúi giục) → Dùng cho người.
D. "Evolved" (tiến hóa) → Sai ngữ cảnh.
Câu 75:
Đáp án: B. determine
Giải thích:
o "Determine the root cause" = xác định nguyên nhân gốc rễ (đúng với vai trò
của giới y tế).
o Loại trừ:
A. "Release" (giải phóng) → Không hợp lý.
C. "Emerge" (nổi lên) → Nội động từ, không đi với tân ngữ.
D. "Confess" (thú nhận) → Sai nghĩa.
1. as
Cụm từ cố định: be defined as (được định nghĩa là).
Ví dụ khác: "Water is defined as H₂O."
2. out
Cụm từ: out of control (mất kiểm soát).
Lý do: Phù hợp với ngữ cảnh "siêu lạm phát" (hyperinflation).
3. place
Cụm động từ: take place (xảy ra).
Lưu ý: Không dùng "happen" vì thiếu giới đi kèm.
4. by
Cấu trúc: increase by a factor of X (tăng lên X lần).
Ví dụ: "Prices increased by 50%."
5. same
Cụm từ: that same year (cùng năm đó).
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự thay đổi giá cả trong cùng năm 1923.
6. on
Thành ngữ: get one's hands on (kiếm được, nắm lấy).
Ví dụ: "He managed to get his hands on rare stamps."
7. out
Cụm động từ: wipe out (xóa sổ, phá hủy hoàn toàn).
Ngữ cảnh: Tiết kiệm bị mất giá hoàn toàn.
8. of
Thành ngữ: the order of the day (điều phổ biến/ưu tiên hàng ngày).
Ví dụ: "During the war, rationing was the order of the day."
9. name
Cụm từ: to name just a few (kể ra một vài ví dụ).
Lưu ý: Đây là cách diễn đạt tự nhiên khi liệt kê.
10. or
Cụm từ: or so (khoảng chừng, ước lượng).
Ví dụ: "There were 20 people or so at the party."
Câu 31:
Đáp án: B. the reason for a sense of dissatisfaction
Giải thích:
o Đoạn 1 mô tả cảnh đạo diễn dừng buổi diễn tập vì lo ngại phần trình diễn
nghe quá "opera" (dòng 6-7).
o Điều này phản ánh sự không hài lòng với cách diễn xuất theo lối cũ
(melodrama).
o Các lựa chọn khác (A, C, D) không được đề cập trong ngữ cảnh.
Câu 32:
Đáp án: C. timeworn clichés
Giải thích:
o Đoạn 2 nhắc đến "over-the-top melodrama" và "silliness" – những định kiến
cũ về opera.
o "Timeworn clichés" (những cliché lỗi thời) trong đoạn 3 ám chỉ chính những
định kiến này.
o Các từ khác (A, B, D) không liên quan đến đặc điểm tiêu cực của opera
truyền thống.
Câu 33:
Đáp án: B. she has only recently moved into the field of opera
Giải thích:
o Đoạn 4 nói Jane Peel "only found out about opera as an adult" (dòng 15-16)
và không bị áp lực bởi lịch sử opera.
o Việc là người mới giúp cô thoát khỏi định kiến về opera truyền thống.
o Các lựa chọn khác (A, C, D) không phải ý chính tác giả muốn nhấn mạnh.
Câu 34:
Đáp án: A. make it feel like a natural part of her composition
Giải thích:
o Peel muốn throat singing "doesn’t stand out like a decoration or oddity"
(dòng 23-24) và phải "integral" (gắn kết tự nhiên).
o Các lựa chọn khác (B, C, D) không được đề cập như mục đích chính của cô.
Câu 35:
Đáp án: D. the way she exploits its unusual qualities
Giải thích:
o Julie Williams sử dụng giọng hát "unworldly, haunting sound" (dòng 30-31) để
thể hiện sự khác biệt của nhân vật.
o Điều này cho thấy cô tận dụng đặc điểm kỳ lạ của opera làm công cụ biểu
đạt.
o Các lựa chọn khác (A, B, C) không phải điểm nổi bật được nhấn mạnh.
Câu 36:
Đáp án: B. Audiences find it difficult to relate to
Giải thích:
o Pippa Miles lo ngại opera diễn ra trên sân khấu lớn khiến khán giả cảm thấy
"distant" (xa cách, dòng 37).
o Cô muốn nghệ sĩ phải "reach people, open hearts and minds" (gần gũi hơn).
o Các vấn đề khác (A, C, D) không được đề cập.
Câu 37:
Đáp án: A. The opera employs exaggerated vocals to emphasize the
protagonist’s uniqueness
Giải thích:
o Câu gốc nói về việc dùng "vocal extremity" (giọng hát cực đoan) để đánh
dấu sự khác biệt của nhân vật.
o Lựa chọn A diễn đạt chính xác ý này.
o Các lựa chọn khác (B, C, D) trái ngược hoặc sai ý.
Câu 38:
Đáp án: C. Attracting international funding for experimental opera
Giải thích:
o Các nhà soạn nhạc tập trung vào:
Mở rộng opera khỏi truyền thống châu Âu (Peel dùng throat singing).
Cải cách cấu trúc (Williams với nhân vật phi nhị nguyên giới tính).
Dùng ngẫu hứng (Miles với nữ ca sĩ ngẫu hứng).
o Không có đoạn nào nhắc đến vấn đề tài trợ quốc tế.
Câu 39:
Đáp án: A. Sincere and free from pretense
Giải thích:
o "Unaffected-sounding delivery" (dòng 10-11) chỉ cách diễn xuất tự nhiên,
không màu mè.
o Từ đồng nghĩa: genuine, natural.
o Các lựa chọn khác (B, C, D) sai nghĩa.
Câu 40:
Đáp án: C. Stillness
Giải thích:
o "Pacing" (tốc độ diễn xuất) trong đoạn 1 ám chỉ sự chuyển động nhịp nhàng.
o Từ trái nghĩa: stillness (trạng thái tĩnh).
o Các từ khác (A, B, D) không phải từ trái nghĩa
Câu 47:
Đáp án: D
Giải thích:
o Đoạn D nói về việc làm giả sẽ tiếp tục là vấn đề trong tương lai: "any hopes
that the cat and mouse game... is about to end are based more on wishful
thinking than hard facts" (dòng cuối đoạn D).
o John Myatt cho rằng trò mèo vờn chuột giữa giới nghệ thuật và kẻ làm giả
khó có thể kết thúc.
Câu 48:
Đáp án: C
Giải thích:
o Đoạn C đề cập đến các kỹ năng đa dạng cần thiết để phát hiện tranh giả:
"They need to be scientists... historians and art lovers too" (dòng 13-15).
o Phân tích hóa học, kiến thức lịch sử nghệ thuật và hiểu biết về phong cách
nghệ sĩ đều quan trọng.
Câu 49:
Đáp án: A
Giải thích:
o Đoạn A miêu tả niềm tự hào của John Myatt khi hoàn thành bản sao Mona
Lisa: "I’m delighted with it... I even got the cracking right" (dòng 5-7).
o Ông tự hào về việc tái tạo hiệu ứng nứt vỡ trên bề mặt tranh một cách chân
thực.
Câu 50:
Đáp án: D
Giải thích:
o Đoạn D nhắc đến sự miễn cưỡng tiết lộ phương pháp phát hiện tranh giả:
"Careful to avoid giving the criminals any tips, he declines to talk about
specific cases" (dòng 10-11).
o Chuyên gia từ chối thảo luận chi tiết để tránh cung cấp thông tin cho kẻ làm
giả.
Câu 51:
Đáp án: B
Giải thích:
o Đoạn B giải thích niềm tin trước đây rằng tranh giả chất lượng cao là không
thể: "the technical difficulty of reproducing historical masterpieces acted as a
natural defence against fakes" (dòng 8-9).
o Mọi người từng cho rằng độ khó kỹ thuật khiến việc làm giả kiệt tác là bất
khả thi.
Câu 52:
Đáp án: A
Giải thích:
o Đoạn A mô tả quy trình kỹ thuật khó kiểm soát khi tạo vết nứt giả: "it’s a
heart-stopping moment because the results largely come down to the
atmosphere in the room" (dòng 9-10).
o Kết quả phụ thuộc vào điều kiện môi trường, không thể đoán trước.
Câu 53:
Đáp án: C
Giải thích:
o Đoạn C liệt kê các chi tiết giúp xác định tính xác thực: vật liệu (titanium
white), khung tranh, cách pha màu (dòng 1-8).
o Ví dụ: Wolfgang Beltracchi bị phát hiện do dùng titanium white sai thời kỳ.
Câu 54:
Đáp án: D
Giải thích:
o Đoạn D nói về việc kẻ làm giả am hiểu kỹ thuật kiểm tra: "forgers are
creating works in anticipation of such close inspection" (dòng 8-9).
o Họ nghiên cứu tài liệu và chuẩn bị tác phẩm để đối phó với máy quang phổ,
kính hiển vi.
Câu 55:
Đáp án: A
Giải thích:
o Đoạn A miêu tả đặc điểm riêng của Mona Lisa: "suggestion of a smile...
sfumato style" (dòng 1-3).
o John Myatt cố gắng tái tạo chính xác các chi tiết này trong bản sao.
Câu 56:
Đáp án: B
Giải thích:
o Đoạn B đề cập hậu quả tài chính nghiêm trọng do tranh giả: gallery Mỹ phá
sản, Sotheby’s hoàn tiền 8.4 triệu bảng (dòng 3-6).
o Các vụ bê bối này gây tổn thất lớn cho thị trường nghệ thuật.
1. He really upset everyone when he told them his secret.
(PIGEONS)
→ put the cat among the pigeons.
Giải thích:
o Thành ngữ "let the cat out of the bag" (tiết lộ bí mật) thay thế cho "told his
secret".
o Từ gợi ý "PIGEONS" không phù hợp → có thể nhầm với thành ngữ "put/set the
cat among the pigeons" (gây rối loạn), nhưng ngữ cảnh này cần nhấn mạnh
việc tiết lộ bí mật.
2. Your attitude will have to change if you want to succeed.
(LEAF)
→ You will have to turn over a new leaf if you want to succeed.
Giải thích:
o Thành ngữ "turn over a new leaf" = thay đổi cách cư xử/theo hướng tích cực.
o "LEAF" gợi ý dùng thành ngữ này.
3. You may think you are talented but horses will always
show you are not. (PEG)
→ No matter how talented you think you are, horses will always
bring you down a peg (or two).
Giải thích:
o Thành ngữ "bring someone down a peg" = hạ bệ ai đó (cho họ thấy họ không
giỏi như nghĩ).
o "PEG" là từ chính trong thành ngữ.
4. I avoided mentioning Jack’s demotion as I realized that it
might upset him. (SLEEPING)
Realizing that mentioning jack's demotion might upset him , i let sleeping
dogs lie
Giải thích:
o Thành ngữ "let sleeping dogs lie" (đừng đào bới chuyện cũ để tránh rắc rối).
o "SLEEPING" gợi ý rút gọn thành "sleeping dog" (vấn đề nhạy cảm nên tránh).
5. Susan is far superior to me in terms of technical
knowledge. (MATCH)
→ when it comes to technical knowledge, i am no match for Susan..
Giải thích:
o Cụm từ "no match for someone" = không thể so bì/không bằng ai đó.
o "MATCH" được sử dụng trực tiếp trong cụm này.
6. It is important that we have to get the team to comply
with the rules. (LINE)
→ It is of importance that we have to get the team to toe the line.
Giải thích:
o Thành ngữ "toe the line" = tuân thủ quy tắc.
o "LINE" là từ chính trong thành ngữ.
7. Winning the prize has made him very conceited. (HEAD)
→ Winning the prize has gone to his head.
Giải thích:
o Thành ngữ "go to someone’s head" = khiến ai đó kiêu ngạo.
o "HEAD" là từ gợi ý.
8. Prompt action from the police helped to reduce the
number of people killed and injured in the fighting.
(SUFFERED)
→ Were it not to have been for prompt action from the police, the
fighting would have suffered heavy casualties.
Giải thích:
o Cấu trúc đảo ngữ giả định "Were it not for..." = Nếu không nhờ...
o "SUFFERED" gợi ý dùng "casualties" (nạn nhân).
9. His efforts to find a solution didn’t deserve such a savage
criticism.
Giải thích:
o Viết lại câu nhấn mạnh sự bất công: "despite his efforts" (mặc cho nỗ lực).
o Không cần từ gợi ý vì đề bài không cung cấp.
10. He did not succeed in reaching the top of the highest
mountain in this area.
→ In vain did he try to reach the top of the highest mountain in this
area.
Giải thích:
o Cấu trúc đảo ngữ "In vain + auxiliary verb + S + V" (nhấn mạnh sự thất bại).
o "In vain" = không thành công.