0% fanden dieses Dokument nützlich (0 Abstimmungen)
10 Ansichten7 Seiten

Part B

Das Dokument behandelt verschiedene Aspekte der Phonetik, des Wortschatzes und der Grammatik in der englischen Sprache. Es enthält Übungen zur Aussprache, Betonung, Satzstruktur und zur Bildung von Wörtern sowie zur Korrektur von Fehlern. Zudem werden Leseverständnisfragen und Schreibübungen angeboten, um die Sprachkenntnisse zu vertiefen.
Copyright
© All Rights Reserved
Wir nehmen die Rechte an Inhalten ernst. Wenn Sie vermuten, dass dies Ihr Inhalt ist, beanspruchen Sie ihn hier.
Verfügbare Formate
Als DOCX, PDF, TXT herunterladen oder online auf Scribd lesen
0% fanden dieses Dokument nützlich (0 Abstimmungen)
10 Ansichten7 Seiten

Part B

Das Dokument behandelt verschiedene Aspekte der Phonetik, des Wortschatzes und der Grammatik in der englischen Sprache. Es enthält Übungen zur Aussprache, Betonung, Satzstruktur und zur Bildung von Wörtern sowie zur Korrektur von Fehlern. Zudem werden Leseverständnisfragen und Schreibübungen angeboten, um die Sprachkenntnisse zu vertiefen.
Copyright
© All Rights Reserved
Wir nehmen die Rechte an Inhalten ernst. Wenn Sie vermuten, dass dies Ihr Inhalt ist, beanspruchen Sie ihn hier.
Verfügbare Formate
Als DOCX, PDF, TXT herunterladen oder online auf Scribd lesen

PART B: PHONETICS (NGỮ ÂM)

I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác (3 điểm)


1. Đáp án: A. garden
Giải thích:
garden /ˈɡɑːrdn/: âm /ɑː/ (a dài).
warn /wɔːrn/, wardrobe /ˈwɔːrdrəʊb/, warm /wɔːrm/: đều phát âm là âm /ɔː/ (o dài).
2. Đáp án: C. chocolate
Giải thích:
chameleon /kəˈmiːliən/, toothache /ˈtuːθeɪk/, school /skuːl/: chữ "ch" phát âm là /k/.
chocolate /ˈtʃɒklət/: chữ "ch" phát âm là /tʃ/.
3. Đáp án: A. television
Giải thích:
television /ˈtelɪvɪʒn/: chữ "s" phát âm là /ʒ/ (âm "dờ" nhẹ, rung lưỡi).
visit /ˈvɪzɪt/, present /ˈpreznt/, season /ˈsiːzn/: chữ "s" phát âm là /z/.
II. Chọn từ có trọng âm khác (2 điểm)
1. Đáp án: C. karate
o Giải thích:

 animated /ˈænɪmeɪtɪd/, channel /ˈtʃænl/, goggles /ˈɡɒɡlz/: trọng âm rơi


vào âm tiết thứ 1.
 karate /kəˈrɑːti/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
2. Đáp án: D. engineer
o Giải thích:

 clever /ˈklevə(r)/, funny /ˈfʌni/, difficult /ˈdɪfɪkəlt/: trọng âm rơi vào âm


tiết thứ 1.
 engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.

PART C: VOCABULARY & GRAMMAR (TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP)


I. Chọn đáp án đúng (10 điểm)
1. B. the taller
o Cấu trúc: So sánh hơn giữa 2 người/vật: Of the two + N (số nhiều), S + is + the
+ comparative (tính từ ngắn-er/more tính từ dài).
2. D. much
o Cấu trúc: "Money" là danh từ không đếm được. Trong câu phủ định, ta dùng
much (nhiều).
3. A. home
o Cụm từ: Arrive home (về nhà). Lưu ý: Không dùng giới từ trước từ "home" với
các động từ chỉ sự di chuyển như go, come, arrive.
4. D. most boring
o Cấu trúc: So sánh nhất với tính từ dài (boring): the + most + adj. Dấu hiệu: "I've
ever read" (tôi từng đọc).
5. C. Although
o Cấu trúc: Although + Clause (Mặc dù...). "The Haunted Theatre is frightening"
là một mệnh đề.
6. C. luxurious beautiful big
o Quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): Opinion (Opinion -luxurious beautiful) -
> Size (Kích cỡ - big) .
7. A. Certainly
o Giao tiếp: "Certainly" (Chắc chắn rồi) dùng để đáp lại một lời yêu cầu giúp đỡ
một cách lịch sự.
8. D. stand
o Cụm từ: Stand for (viết tắt cho cái gì). "The Three Rs stand for Reduce, Reuse
and Recycle".
9. C. any
o Ngữ pháp: Dùng "any" trong câu phủ định (never = không bao giờ).

10. D. in
o Cấu trúc: Take part in (tham gia vào cái gì).

II. Chia động từ trong ngoặc (10 điểm)


1. am showing: Thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang thực hiện ngay lúc nói
(Look!).
2. Finding: Dùng hiện tại phân từ (V-ing) đứng đầu câu để rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ,
chỉ nguyên nhân (Vì thấy phim không hay...).
3. watches: Thì Hiện tại đơn diễn tả thói quen (Every evening).
4. is playing: Cấu trúc S1 + together with + S2 thì động từ chia theo S1 (Tom - số ít).
"Now" chia hiện tại tiếp diễn.
5. is always forgetting: Hiện tại tiếp diễn đi với "always" diễn tả sự phàn nàn về một thói
quen xấu.
6. is going to rain: Cấu trúc be going to dự đoán sự việc sắp xảy ra dựa trên căn cứ hiện tại
(gray clouds).
7. is growing: Trả lời cho câu hỏi "Where is...?" thì hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp
diễn).
8. collecting: Sau cấu trúc be keen on (thích) là V-ing.
9. Driving: Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ trong câu.
10. (to) beautify: Sau động từ "help" có thể dùng V-inf hoặc to V-inf.
III. Cho dạng đúng của từ (Word Form) (10 điểm)
1. effective (adj): Sau mạo từ 'the' và trước danh từ 'use' cần một tính từ.
2. creative (adj): Tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'students'.
3. mess (n): Sau mạo từ 'a' cần một danh từ. "Your room is a mess" (Phòng bạn là một đống
bừa bộn).
4. environmentalist (n): Người bảo vệ môi trường.
5. uncomfortable (adj): Dựa vào nghĩa (Giày đẹp nhưng không thoải mái).
6. musical (adj): Cụm từ "musical talent" (tài năng âm nhạc).
7. excited (adj): Tính từ đuôi -ed dùng cho người (cảm thấy hào hứng).
8. enjoyment (n): Sau 'a lot of' cần một danh từ.
9. popularity (n): Sau mạo từ 'the' cần một danh từ (sự phổ biến).
10. historical (adj): Tính từ bổ nghĩa cho 'buildings' (công trình có tính lịch sử).
IV. Tìm và sửa lỗi sai (5 điểm)
1. C. does this dictionary costs -> this dictionary costs (Câu hỏi gián tiếp không đảo
ngữ).
2. B. three times -> three times a week (hoặc bỏ 'every'). Không dùng "three times every
week".
3. B. don't get -> get (Cấu trúc Unless = If...not, bản thân 'Unless' đã mang nghĩa phủ
định).
4. C. stands -> is standing (Hành động đang diễn ra ngay lúc đó: Đang đứng gần cửa sổ).
5. A. When -> How often (Câu trả lời là tần suất "Once or twice a month" nên câu hỏi phải
là "How often").

PART D: READING (ĐỌC HIỂU)


I. Điền từ vào chỗ trống (10 điểm)
(1) them (ăn chúng - grapes) (2) on (giới từ đi với ngày tháng) (3) time (cụm từ on time: đúng
giờ/kịp lúc) (4) is (thì hiện tại đơn: nó là một niềm vui lớn) (5) of (điểm nhấn của đêm giao thừa)
(6) live (broadcast live: truyền hình trực tiếp) (7) together (get together: tụ họp) (8) eat (ăn
những quả nho) (9) bring (mang họ lại gần nhau) (10) like (would like to: muốn làm gì)
I. Read the text and fill in each gap with ONE suitable word. (10 points)
Đáp án & Giải thích chi tiết:
1. them : Đại từ thay thế cho "twelve grapes" (12 quả nho) đã nhắc ở câu trước.
2. on: Giới từ đi với ngày cụ thể trong tháng (31 December).
3. time: Cụm từ on time có nghĩa là đúng giờ/kịp lúc.
4. is: Chia động từ "to be" ở hiện tại đơn với chủ ngữ số ít "it".
5. of: Cấu trúc "the high point of..." (điểm nhấn của/cao trào của...).
6. live: Cụm từ broadcast live có nghĩa là truyền hình trực tiếp.
7. together: Cụm động từ get together có nghĩa là tụ họp, tập trung lại.
8. eat: Động từ chỉ hành động ăn nho theo truyền thống đã nêu.
9. bring: Cấu trúc bring someone together (mang mọi người lại gần nhau).
10. like: Cấu trúc would like to + V (muốn làm gì đó).
Bản dịch bài I:
Bạn có muốn biết chúng tôi đón năm mới ở Tây Ban Nha như thế nào không? Đó là ăn 12 quả
nho. Truyền thống kể rằng bạn phải ăn chúng từng quả một, cùng lúc với tiếng chuông đồng hồ
điểm vào lúc nửa đêm ngày 31 tháng 12. Hơn nữa, nếu bạn ăn hết số nho đó đúng giờ, bạn sẽ có
một năm thịnh vượng và may mắn. Dù bạn có tin vào phép màu hay không, hãy đến và thử trải
nghiệm – điều đó rất thú vị. Việc ăn nho là điểm nhấn của đêm Giao thừa. Thực tế, tiếng chuông
đồng hồ được truyền hình trực tiếp trên khắp Tây Ban Nha. Vào ngày này, gia đình hoặc bạn bè
thường tụ tập ăn tối và sau đó ăn nho. Ở nhiều làng mạc và thành phố, mọi người kéo đến các
quảng trường có đồng hồ để gắn kết cùng nhau và chia sẻ những phút cuối cùng của năm cũ. Nếu
bạn muốn tham gia, hãy đến văn phòng du lịch địa phương để biết thêm chi tiết.

II. Read the following text and decide which answer best fits each numbered blank. (10
points)
Đáp án & Giải thích chi tiết:
1. C. are: Chủ ngữ là "huge arrays of labyrinths" (các dãy mê cung khổng lồ) là số nhiều.
2. A. into: Cấu trúc be divided into (được chia thành).
3. B. a: Dùng mạo từ "a" trước danh từ số ít "lake" để chỉ một cái hồ (chưa xác định cụ thể).
4. D. of: Cấu trúc "Two of the..." (Hai trong số những...).
5. A. part: Cụm từ a part of (một phần của).
6. D. attractions: Sau "One of..." phải là danh từ số nhiều. "Attractions" nghĩa là các điểm
tham quan/thu hút.
7. B. beautiful: Cần một tính từ đứng trước danh từ "Sani girl" để miêu tả.
8. A. man: "The man she loved" (người đàn ông cô ấy yêu). Trong ngữ cảnh kết hôn, "man"
là phù hợp nhất.
9. D. hold: Động từ hold (tổ chức) đi với lễ hội (festival).
10. C. such: Cấu trúc such as (như là) dùng để liệt kê ví dụ.
Bản dịch bài II:
Những cột đá khổng lồ giống như măng đá tạo nên những dãy mê cung bao la khiến con người ta
dễ dàng bị lạc. Thạch Lâm (Rừng Đá) được chia thành nhiều khu rừng đá nhỏ hơn và có các
hang động, thác nước, ao hồ, một cái hồ có đảo và thậm chí cả một dòng sông ngầm. Hai trong
số những khu rừng đá riêng lẻ nhỏ hơn là Rừng đá Naigu và Làng Suogeyi, là một phần của
vùng Karst Nam Trung Hoa, một Di sản Thế giới của UNESCO. Một trong những điểm thu hút
nổi tiếng nhất của Thạch Lâm là Đá Ashima. Truyền thuyết kể rằng nó được hình thành sau khi
một cô gái người Sani xinh đẹp tên là Ashima chạy vào rừng và bị hóa đá sau khi bị cấm kết hôn
với người đàn ông cô yêu. Hàng năm vào ngày 24 tháng 6, người dân Sani địa phương tổ chức
Lễ hội Đuốc truyền thống tại Thạch Lâm, với nhiều màn trình diễn truyền thống như vật, chọi
trâu, leo cột, múa rồng, múa lân và điệu nhảy A-xi dưới trăng.

PART E: WRITING (VIẾT)


I. Viết lại câu bắt đầu bằng từ gợi ý (5 điểm)
1. My sister is a good piano player.
o Chuyển từ trạng từ "well" sang tính từ "good", động từ "play" sang danh từ
"player".
2. Peter’s favourite sport is playing badminton.
o Cấu trúc: S + like + V-ing + most = S's favourite + N + is + V-ing.

3. Hugo finds listening to music in his free time interesting.


o Cấu trúc: Find + V-ing + Adj (Cảm thấy việc gì đó như thế nào).

4. What is the distance between Thanh Hoa City and Ha Noi capital?
o Cấu trúc: How far is it from A to B? = What is the distance between A and B?

5. What about seeing a play on Saturday at Worker’s Theater?


o Cấu trúc gợi ý: Let's + V = What about + V-ing?

II. Viết lại câu dùng từ trong ngoặc (5 điểm)


1. It is more interesting to have a picnic in the countryside than to watch TV at home.
o Cấu trúc chủ ngữ giả: It + be + adj + to-V.

2. What is the measurement of this desk?


o Hỏi về kích thước, sử dụng danh từ "measurement".

3. It is good to keep our classroom clean.


o Cấu trúc: S + should + V = It is good (for us) to + V.

4. Children are the happiest when Tet holiday comes.


o Chuyển từ so sánh hơn sang so sánh nhất.

5. My father always goes to work in his car.


o Cấu trúc: By car = In a/his car.
o Cấu trúc: S + like + V-ing + most = S's favourite + N + is + V-ing.

o Cấu trúc: Find + V-ing + Adj (Cảm thấy việc gì đó như thế nào).

o Cấu trúc: How far is it from A to B? = What is the distance between A and B?

o Cấu trúc gợi ý: Let's + V = What about + V-ing?

o Cấu trúc chủ ngữ giả: It + be + adj + to-V.

o Hỏi về kích thước, sử dụng danh từ "measurement".

"What is/are the measurement(s) of [object]?"


hoặc "Can I have the measurement of [object]?
o Cấu trúc: By car = In a/his car.

Das könnte Ihnen auch gefallen